| DANH MỤC |
HONDA ACCORD |
| ĐỘNG CƠ/HỘP SỐ |
| Kiểu động cơ |
1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van |
| Hộp số |
CVT Ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY |
| Dung tích xi lanh (cm3) |
1.498 |
| Công suất cực đại (Hp/rpm) |
188(140KW)/5.500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) |
260/1.600-5.000 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) |
56 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) |
573 |
| Hệ thống nhiên liệu |
Phun xăng trực tiếp/PGM-FI |
Mức tiêu thụ nhiên liệu
- Được thử nghiệm bởi Trung tâm Thử nghiệm khí thải phương tiện cơ giới đường bộ (NETC), Cục Đăng kiểm Việt Nam theo tiêu chuẩn Phụ lục QTCVN 6785:2015.
- Được kiểm tra và cấp giấy chứng nhận bởi Phòng Chứng nhận Chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục Đăng kiểm Việt Nam.
- Mức độ tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.
|
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) |
6,4 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) |
8,44 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) |
5,3 |
| KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG |
| Số chỗ ngồi |
5 |
| Dài x Rộng x Cao (mm) |
4.901 x 1.862 x 1.450 |
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2.830 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) |
1.591/1.603 |
| Cỡ lốp |
235/45R18 94V |
| La-zăng |
18 inch |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
131 |
| Trọng lượng không tải (kg) |
1.488 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
2.000 |
| HỆ THỐNG TREO |
| Hệ thống treo trước |
Kiểu MacPherson |
| Hệ thống treo sau |
Đa liên kết |
| HỆ THỐNG PHANH |
| Phanh trước |
Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau |
Phanh đĩa |
| HỆ THỐNG HÕ TRỢ VẬN HÀNH |
| Ga tự động (Cruise control) |
Có |
| Trợ lực lái điện (Electric Power Steering) |
Có |
| Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode) |
Có |
| Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (ECO Mode) |
Có |
| Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng |
Có |
| Khởi động bằng nút bấm |
Có |
| NGOẠI THẤT |
| Cụm đèn trước |
| Đèn chiếu xa |
LED |
| Đèn chiếu gần |
LED |
| Đèn chạy ban ngày |
LED |
| Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng |
Có |
| Tự động tắt theo thời gian |
Có |
| Đèn sương mù |
LED |
| Đèn hậu |
LED |
| Gương chiếu hậu |
Chỉnh điện, gập điện kết hợp xi nhan, tự động gập khi khóa, tự động cụp khi lùi |
| Tay nắm cửa mạ Chrome |
Có |
| Ăng-ten |
Vây cá mập |
| Tự động gạt mưa (Cảm biến) |
Có |
| Ống xả kép |
Có |
| NỘI THẤT |
| KHÔNG GIAN |
| Bảng đồng hồ trung tâm |
Digital |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động |
Có |
| Chất liệu ghế |
Da |
| Hàng ghế 2 |
Gập hoàn toàn thông với khoang hành lý |
| Ghế lái điều chỉnh điện |
8 hướng (kết hợp bơm lưng 4 hướng) |
| Ghế phụ chỉnh điện |
4 hướng |
| Cửa sổ trời |
Có |
| Bệ trung tâm tích hợp hộc đựng cốc, ngăn chứa đồ |
Có |
| Hộc đồ khu vực khoang lái |
Có |
| Móc treo đồ phía sau |
Có |
| 2 cổng sạc USB hàng ghế sau |
Có |
| Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc |
Có |
| Ngăn đựng tài liệu hàng ghế sau |
Có |
| TAY LÁI |
| Chất liệu |
Da |
| Trợ lực điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) |
Có |
| Điều chỉnh 4 hướng |
Có |
| Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh |
Có |
| TRANG BỊ TIỆN NGHI |
| Tiện nghi cao cấp |
| Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC) |
Có |
| Hệ thống kiểm soát âm thanh chủ động (ASC) |
Có |
| Khởi động từ xa |
Có |
| Hạ kính từ xa |
Có |
| Kết nối và giải trí |
| Màn hình |
Cảm ứng 8 inch/Công nghệ IPS |
| Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc,gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói |
Có |
| Chức năng điều hướng tích hợp trên màn hình trung tâm |
Có |
| Kết nối Apple Carplay, Android Auto |
Có |
| Chế độ đàm thoại rảnh tay |
Có |
| Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice tag) |
Có |
| Bluetooth, USB, AM/FM |
Có |
| Hệ thống loa |
8 loa |
| Tiện nghi khác |
| Chìa khóa thông minh tích hợp nút mở cốp |
Có |
| Phanh tay điện tử |
Có |
| Chức năng giữ phanh tự động (Brake Hold) |
Có |
| Tay nắm cửa phía trước mở bằng cảm biến |
Có |
| Hệ thống điều hòa tự động |
2 vùng độc lập |
| Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau |
Có |
| Rèm che nắng cho hàng ghế thứ 2 chỉnh tay |
Có |
| Đèn đọc sách |
Có |
| Đèn cốp |
Có |
| Gương trang điểm cho hàng ghế trước |
Có |
| AN TOÀN |
| Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING |
| Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) |
Có |
| Đèn pha thích ứng tự động (AHB) |
Có |
| Kiểm soát hành trình thích bao gồm tốc độ thấp (ACC with LSF) |
Có |
| Giảm thiểu chênh lệch làn đường (RDM) |
Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) |
Có |
| CHỦ ĐỘNG |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) |
Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TSC) |
Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có |
| Hỗ trợ quan sát làn đường (Honda Lanewatch) |
Có |
| Cảnh báo chống buồn ngủ (Drive Attention Monitor) |
Có |
| Cảnh báo áp suất lốp |
Có |
| Camera lùi |
Có |
| Cảm biến lùi |
Có |
| Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) |
Có |
| Cảm biến va chạm góc trước |
Có |
| Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ |
Có |
| BỊ ĐỘNG |
| Túi khí |
6 |
| Nhắc nhở cài dây an toàn |
Có |
| Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE |
Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX |
Có |
| AN NINH |
| Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động |
Có |
| Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến |
Có |