Xóa

689 triệu694 triệu

GIỚI THIỆU

Giới thiệu chung về Honda Civic 1.8E

Honda Civic phiên bản 1.8E

Trên đà phát triển, ở đời mới nhất, Honda Việt Nam đã bổ sung thêm 2 phiên bản giá rẻ được lần đầu giới thiệu tại Việt Nam là: Honda Civic phiên bản 1.8E và phiên bản 1.5G cho người dùng thêm lựa chọn. Nhiều chuyên gia đánh giá xe Honda Civic 1.8E đã có sự cắt giảm một số trang bị giúp cho giá bán được thấp hơn nhằm tiết kiệm chi phí cho người dùng.

Tổng thể Honda Civic 1.8E hài hoà

Đánh giá Honda Civic 1.8E về ngoại thất

Ngoại hình của xe Honda Civic 1.8E mang nhiều nét góc cạnh cùng sự đa dạng về màu sắc, bao gồm: màu trắng ngọc, màu ghi bạc, màu xám, màu đỏ,  màu xanh đậm và đen ánh.

Thông số kích thước của xe như sau:

Thông số kích thước Honda Civic 1.8E
Dài x rộng x cao (mm) 4.630 x 1.799 x 1.416
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Kích thước lốp 215/55R16
La zăng xe mạnh mẽ

Đầu xe

Honda Civic 1.8E có đầu xe được thiết kế mang đến cho người dùng cảm giác cứng cáp, đậm chất thể thao bởi được hãng trang bị bộ phụ kiện với hình dáng góc cạnh. Xe sở hữu cụm đèn pha chiếu gần và chiếu xa dạng Halogen đơn giản. Đây là một trong các điểm cắt giảm của hãng bởi các phiên bản còn lại đều được sử dụng đèn công nghệ LED hiện đại cho ánh sáng tốt hơn.

Tuy nhiên, Honda Civic 1.8E lại được trang bị đèn chạy ban ngày là bóng LED nhưng không có tính năng chỉnh góc chiếu như các phiên bản còn lại. Ngay bên dưới là hốc gió cùng đèn sương mù được thiết kế với tạo hình kiểu khe gió rất bắt mắt. Bên cạnh đó, lưới tản nhiệt của xe vẫn là dạng thanh ngang có mạ chrome với kích thước to bản như đời Hond Civic cũ.

Thiết kế mới của Honda Civic 1.8E thể hiện sự cứng cáp
Cụm đèn trước halogen với đèn sương mù bên dưới, vượt qua mọi thách thức về thời tiết

Thân xe

Thân Honda Civic 1.8E sở hữu bộ vành bằng hợp kim được thiết kế mới mẻ với 5 chấu kép đi cùng kích thước 16 inch, kích thước của bộ vành này nhỏ hơn một chút so với phiên bản còn lại có vành kích thước 17 inch. Honda Civic phiên bản 1.8E vẫn sử dụng gương chiếu hậu có hình dáng dài, tích hợp đèn xi nhan cùng bóng công nghệ LED cho phép gập điện. Tay nắm cửa của xe được mạ chrome sáng màu.

Thân xe sở hữu bộ vành hợp kim 5 chấu kép

Đuôi xe

Honda Civic phiên bản 1.8E có đuôi xe cũng được thiết kế các đường nét gân guốc. Đèn phản quang và cánh gió có kích thước to bản là trang bị được bổ sung thêm của gói phụ kiện. Bên cạnh đó, cụm đèn hậu không thay đổi với phiên bản trước khi giữ nguyên hình móc câu và sử dụng bóng LED, tiếp đó là đèn xi nhan đặt ở giữa thể hiện sự góc cạnh nhưng vẫn rất ấn tượng.

Đuôi xe thiết kế các đường nét gân guốc, cụm đèn bumerang đầy phá cách

Đánh giá Honda Civic 1.8E về nội thất

Không gian nội thất

Khoang nội thất Honda Civic 1.8E sở hữu không gian ghế ngồi không có sự thay đổi khi so với các phiên bản khác bởi vẫn sử dụng ghế bọc da, trong đó ghế lái có chỉnh điện đến 8 hướng, ghế sau trang bị 3 tựa đầu. Tại vị trí chính giữa, ghế có bố trí hạ bề tỳ tay cho hành khách rất tiện lợi.

Nhìn chung ghế ngồi của các mẫu xe Honda Civic thường được thiết kế theo phong cách thể thao, có khả năng ôm sát vào cơ thể giúp cho người dùng thoải mái hơn khi đi đường dài. Đây là một ưu điểm Honda Civic được khá nhiều người yêu thích. Bên cạnh đó, hàng ghế sau của Civic 1.8E còn cho phép gập lại theo tỷ lệ 60:40 giúp mở rộng tối đa khoang chứa đồ phía sau, rất hữu ích khi cần chứa thêm đồ dùng.

Vô lăng với các nút chức năng cơ bản
Không gian nội thất Honda Civic 1.8E – Phanh tay điện tử

Vô lăng của xe cũng vẫn được giữ thiết kế dạng 3 chấu và có bọc da rất bắt mắt tích hợp các nút điều chỉnh về âm thanh, chế độ lái rảnh tay, chế độ ga tự động. Với vô lăng này, người lái có thể điều chỉnh được tay lái 4 hướng. Một nhược điểm của Civic 1.8E đáng chú ý là cụm đồng hồ ở vị trí trung tâm của xe chỉ là loại Analog thay cho loại Digital như các phiên bản khác, đây cũng là sự cắt giảm nhằm hạ giá thành sản phẩm theo tiêu chí của hãng.

Trang bị tiện nghi

Về mặt tiện nghi, xe Honda Civic 1.8E chỉ được hãng trang bị ở mức tiêu chuẩn bởi mục tiêu của hãng là cắt giảm tối đa nhằm hạ giá thành sản phẩm nhằm đưa sản phẩm phù hợp với nhiều đối tượng người dùng. Theo đó, màn hình thông tin giải trí là loại 5 inch, không có kết nối với điện thoại thông minh giúp hỗ trợ gọi điện thoại khi cần, không cho phép nhắn tin hoặc nghe nhạc trực tiếp như các bản khác khi được trang bị Apple CarPlay hoặc Android Auto.

Bên cạnh đó, xe cũng không trang bị tính năng điều khiển bằng giọng nói, không trang bị kết nối wifi, HDMI, chỉ có 1 cổng USB và 4 loa trong khi các phiên bản khác có 8 loa cao cấp. Civic 1.8E không sử dụng túi khí rèm và không trang bị chế độ khóa cửa bằng tự động. Hệ thống điều hòa của xe là loại 1 vùng và không cho phép chỉnh cảm ứng tại màn hình trung tâm.

Màn hình với kết nối apple carplay và android auto

Nhưng bù lại, ưu điểm của Honda Civic 1.8E là vẫn được trang bị phanh tay bằng điện tử khiến khoang lái của xe thêm phần hiện đại. Ngoài ra, xe còn có thêm các tiện nghi khác: chế độ cho phép đàm thoại khi rảnh tay, có kết nối Bluetooth và kết nối cho 1 cổng USB, có AM/FM, đèn cho cốp, thậm chí cả gương trang điểm tại hàng ghế phía sau rất tiện lợi.

Đánh giá Honda Civic 1.8E về động cơ/vận hành

Động cơ

Về mặt động cơ cho thấy ở đây cũng có sự tiết giảm đáng kể. Honda Civic 1.8 E chỉ được trang bị loại động cơ xăng thông thường trong khi đó các phiên bản khác lại sử dụng động cơ 1.5L VTEC Turbo với nhiều công nghệ mới. Thông số kỹ thuật Honda Civic 1.8E chi tiết như sau:

Thông số kỹ thuật Honda Civic 1.8E
Động cơ 1.8 lít của SOHC i-VTEC4 với 4 xi lanh thẳng hàng và 16 van
Công suất cực đại (mã lực) 139
Mô men xoắn (Nm) 174
Hộp số Loại vô cấp CVT của EARTH DREAMS TECHNOLOGY

Vận hành

Với động cơ trên, Civic 1.8E vẫn có thể đáp ứng yêu cầu sử dụng của phần đông người dùng bởi Civic 1.8E không phải là một chiếc xe ô tô quá yếu khi nó chỉ mất 10 giây để có thể tăng tốc từ 0 đến 100km/h và cho vận tốc tối đa 200km/h. Hơn nữa, xe còn được đánh giá cao bởi sở hữu khả năng kiểm khá tốt do có hệ thống treo cùng vô lăng đánh lái chính xác. Xe được trang bị chế độ lái S – Sport giúp mang lại cho người dùng cảm giác lái thể thao. Khả năng tiết kiệm nhiên liệu của xe cũng rất khả quan với 6,3 lít/100km khi đi trên đường hỗn hợp.

Honda Civic 1.8E sử dụng động cơ xăng thông thường
Honda Civic 1.8E sử dụng động cơ xăng thông thường

Đánh giá Honda Civic 1.8E về trang bị an toàn

Honda Civic 1.8E đã nhận được kết quả đánh giá đạt tiêu chuẩn an toàn với 5 sao của tổ chức có tên NCAP (đây là tổ chức Đánh giá xe hơi Đông Nam Á). Do vậy, người sử dụng hoàn toàn có thể yên tâm trải nghiệm xe trên mỗi hành trình. Các trang bị an toàn Honda Civic 1.8E như sau:

Trang bị an toàn Honda Civic 1.8E
Tính năng hỗ trợ đánh lái chủ động loại AHA
Hệ thống giúp cân bằng điện tử loại VSA
Kiểm soát cho lực kéo loại TCS
Chống bó cứng cho phanh loại ABS
Phân phối lực cho phanh bằng điện tử loại EDB
Hỗ trợ khởi hành khi ngang dốc loại HSA
Camera lùi
Đèn chức năng cảnh báo khi phanh khẩn cấp loại ESS
Hỗ trợ lực phanh khi khẩn cấp loại BA
Chức năng khóa cửa bằng tự động
Túi khí an toàn Ghế lái, ghế phụ và hàng ghế phía trước

 

Honda Civic 1.8E giá bao nhiêu?

Hiện nay, giá xe Honda Civic 1.8E tại Việt Nam đang được bán từ 729 triệu đồng, giá có thể sẽ cao hơn nếu người tiêu dùng lựa chọn thêm các tùy chọn khác. Với mức giá này, Honda Civic 1.8E có giá thấp hơn nhiều khi so với phiên bản 1.5 Rs với động cơ tăng áp Turbo.

Nhìn chung, với sự tiết giảm tối đa các chi tiết, Honda Civic 1.8E có giá bán phù hợp với nhiều đối tượng người tiêu dùng Việt nam. Honda Civic phiên bản 1.8E sở hữu ngoại hình bắt mắt cùng với các trang bị ở mức tiêu chuẩn được đánh giá là một chiếc xe rất đáng mua và sẽ khiến các đối thủ khác trong phân khúc xe sedan hạng C phải dè chừng.

HONDA ÔTÔ MỸ ĐÌNH - ƯU ĐÃI QUÀ TẶNG HẤP DẪN (GỌI NGAY 0868 196 662)

Đại lý phân phối Honda chính hãng tại Hà Nội

  • Honda BrioƯu đãi lên đến XX triệu đồng++, Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất
  • Honda CityƯu đãi lên đến XX triệu đồng++, Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất
  • Honda CivicƯu đãi lên đến 25 triệu đồng++, Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất
  • Honda HR-VƯu đãi lên đến XXX triệu đồng++, Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất
  • Honda CR-VƯu đãi lên đến XX triệu đồng++, Liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất
0868 196 662 Nhận báo giá

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

DANH MỤC Civic 1.8 E Civic 1.8 G Civic 1.5 RS
Kiểu động cơ 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Hộp số Vô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Dung tích xi lanh (cm³) 1.799 1.799 1.498
Công suất cực đại (Hp/rpm) 139/6.500 139/6.500 170/5.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 174/4.300 174/4.300 220/1.700-5.500
Tốc độ tối đa (km/h) 200 200 200
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) 10 10 8.3
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 47 47 47
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp
DANH MỤC Civic 1.8 E Civic 1.8 G Civic 1.5 RS
Được thử nghiệm bởi Trung tâm Thử nghiệm khí thải phương tiện giao thông cơ giới đường bộ (NETC), Cục Đăng kiểm Việt Nam theo Quy chuẩn QCVN 86:2015/BGTVT & QCVN05:2009/BGTVN.
Được kiểm tra và phê duyệt bởi Phòng Chứng nhận Chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục Đăng kiểm Việt Nam.
Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km) 6,2 6,2 5,8
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) 8,5 8,5 8,0
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km) 4,8 4,8 4,6
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Số chỗ ngồi 5
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.630 x 1.799 x 1.416
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.547/1.563
Cỡ lốp 215/50R16 215/50R18 215/50R18
La-zăng Hợp kim/16 inch Hợp kim/17 inch Hợp kim/17 inch
DANH MỤC Civic 1.8 E Civic 1.8 G Civic 1.5 RS
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5.3
Trọng lượng không tải (kg) 1.261 1.317 1.331
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.670 1.740 1.740
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa
DANH MỤC Civic 1.8 E Civic 1.8 G Civic 1.5 RS
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS)
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW)
Ga tự động (Cruise control)
Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode)
Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching)
Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng
Khởi động bằng nút bấm
DANH MỤC Civic 1.8 E Civic 1.8 G Civic 1.5 RS
Tiện nghi khác
    Hệ thống điều hòa tự động 1 Vùng 1 Vùng (Có thể điều chỉnh cảm ứng) 1 Vùng (Có thể điều chỉnh cảm ứng)
    Cừa gió điều hòa cho hàng ghế sau
    Đèn cốp
    Gương trang điểm cho hàng ghế trước
AN TOÀN
CHỦ ĐỘNG
    Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
    Hệ thông cân bằng điện tử (VSA)
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
DANH MỤC Civic 1.8 E Civic 1.8 G Civic 1.5 RS
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
    Camera lùi 3 góc quay 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
    Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
    Chức năng khóa cửa tự động
BỊ ĐỘNG
    Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
    Túi khí bên cho hàng ghế trước
    Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế Không Không
    Nhắc nhở cài dây an toàn Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
    Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
DANH MỤC Civic 1.8 E Civic 1.8 G Civic 1.5 RS
    Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
AN NINH
    Chìa khóa được mã khóa chống trộm và hệ thống báo động
    Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Không
* Một số hình ảnh trong tài liệu này có thể hơi khác so với thực tế. Công ty Honda Việt Nam được quyền thay đổi bất kỳ đặc tính kỹ thuật nào mà không cần báo trước

NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
    Đèn chiếu xa Halogen LED LED
    Đèn chiếu gần Halogen (Projector) LED LED
    Đèn chạy ban ngày LED LED LED
    Tự động tắt theo thời gian
    Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng Không
Đèn sương mù Halogen Halogen Halogen
Đèn vị trí hông xe
Đèn hậu LED LED LED
Đèn phanh treo cao
Gương chiếu hậu Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Tay nắm cửa mạ Chrome
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Ăng ten Tích hợp trên kính chắn gió Tích hợp trên kính chắn gió Dạng vây cá mập
NỘI THẤT
KHÔNG GIAN
    Bảng đồng hồ trung tâm Analog Digital Digital
    Chất liệu ghế Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen)
    Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng 8 hướng 8 hướng
    Hàng ghế 2 Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
    Cửa sổ trời Không Không
    Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ
    Hộc đồ khu vực khoang lái
    Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc
    Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau
DANH MỤC Civic 1.8 E Civic 1.8 G Civic 1.5 RS
TAY LÁI
    Chất liệu Da Da Da
    Điều chỉnh 4 hướng
    Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
TRANG BỊ TIỆN NGHI
Tiện nghi cao cấp
    Phanh tay điện tử
    Chế độ giữ phanh tự động
    Chìa khóa thông minh và tích hợp nút mở cốp
    Tay nắm cửa phía trước mở bằng cảm biến
Kết nối và giải trí
    Màn hình 5 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
    Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói Không
    Chế độ đàm thoại rảnh tay
    Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice Tag) Không
    Kết nối wifi và lướt web Không
    Kết nối HDMI Không
    Kết nối Bluetooth
    Kết nối USB 1 Cổng 2 Cổng 2 Cổng
    Đài AM/FM
    Hệ thống loa 4 loa 8 loa 8 loa
    Nguồn sạc
DANH MỤC Civic 1.8 E Civic 1.8 G Civic 1.5 RS
Tiện nghi khác
    Hệ thống điều hòa tự động 1 Vùng 1 Vùng (Có thể điều chỉnh cảm ứng) 1 Vùng (Có thể điều chỉnh cảm ứng)
    Cừa gió điều hòa cho hàng ghế sau
    Đèn cốp
    Gương trang điểm cho hàng ghế trước
AN TOÀN
CHỦ ĐỘNG
    Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
    Hệ thông cân bằng điện tử (VSA)
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
DANH MỤC Civic 1.8 E Civic 1.8 G Civic 1.5 RS
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
    Camera lùi 3 góc quay 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt)
    Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
    Chức năng khóa cửa tự động
BỊ ĐỘNG
    Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
    Túi khí bên cho hàng ghế trước
    Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế Không Không
    Nhắc nhở cài dây an toàn Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
    Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
DANH MỤC Civic 1.8 E Civic 1.8 G Civic 1.5 RS
    Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
AN NINH
    Chìa khóa được mã khóa chống trộm và hệ thống báo động
    Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến Không

HÌNH ẢNH THỰC TẾ

Không gian nội thất Honda Civic 1.8E

Tổng thể Honda Civic 1.8E hài hoà

Thân xe sở hữu bộ vành hợp kim 5 chấu kép

Đuôi xe thiết kế các đường nét gân guốc, cụm đèn bumerang đầy phá cách

NHẬN BÁO GIÁ
Z
GỌI NGAY